R5 · Yongin Đường đua Everland (cấu hình đua đêm)

황진우
JUN-FITTED Racing

이창욱
금호 SLM

김무진
워터큐이레인레이싱
| Vị trí | No. | Tay Đua | Thời gian |
|---|---|---|---|
1 11 | #12 | 황진우JUN-FITTED Racing | 53:24.149 |
2 3 | #01 | 이창욱금호 SLM | 53:26.799 |
3 7 | #07 | 김무진워터큐이레인레이싱 | 54:14.229 |
4 9 | #77 | 박정준JUN-FITTED Racing | 54:21.185 |
5 6 | #70 | 김화랑찬스레이싱 by NH투자증권 | 54:29.125 |
6 3 | #17 | 헨쟌료마오네 레이싱 | 54:45.187 |
7 1 | #94 | 서주원오네 레이싱 | 53:35.866 |
8 6 | #99 | 필킴금호 SLM | 53:36.268 |
9 6 | #08 | 임민진JUN-FITTED Racing | 53:42.186 |
10 9 | #04 | 정의철오네 레이싱 | 53:51.818 |
11 2 | #98 | 손인영드림레이서 | 54:28.992 |
12 6 | #03 | 정경훈서한 GP | 54:30.954 |
13 3 | #23 | 마이키 조던찬스레이싱 by NH투자증권 | 54:36.105 |
14 7 | #26 | 박석찬드림레이서 | 54:37.577 |
15 13 | #06 | 장현진서한 GP | 53:30.814 |
16 12 | #05 | 김중군서한 GP | 54:21.889 |
Thay đổi thứ hạng được tính theo kết quả vòng phân hạng, không phải vị trí xuất phát thực tế. Hình phạt lùi vị trí xuất phát không được tính.
Lịch thi đấu R5 · 22 Th08 2026
Số vòng đấu trong video được tính theo từng hạng và có thể khác với vòng đấu trên lịch.