R1 · Yongin Đường đua Everland

이창욱
금호 SLM

이정우
금호 SLM

장현진
서한 GP
| Vị trí | No. | Tay Đua | Thời gian |
|---|---|---|---|
1 | #01 | 이창욱금호 SLM | 40:56.162 |
2 | #13 | 이정우금호 SLM | 41:22.521 |
3 1 | #06 | 장현진서한 GP | 41:24.530 |
4 1 | #04 | 정의철오네 레이싱 | 41:26.381 |
5 2 | #12 | 황진우JUN-FITTED Racing | 41:29.246 |
6 1 | #77 | 박정준JUN-FITTED Racing | 41:32.906 |
7 1 | #05 | 김중군서한 GP | 41:46.891 |
8 1 | #17 | 헨쟌료마오네 레이싱 | 41:49.482 |
9 | #70 | 김화랑찬스레이싱 by NH투자증권 | 41:53.595 |
10 2 | #94 | 서주원오네 레이싱 | 41:54.906 |
11 2 | #23 | 마이키 조던찬스레이싱 by NH투자증권 | 42:02.896 |
12 | #08 | 임민진JUN-FITTED Racing | 42:04.326 |
13 3 | #26 | 박석찬드림레이서 | 42:13.674 |
14 | #98 | 손인영드림레이서 | 42:29.402 |
15 4 | #03 | 정경훈서한 GP | 42:31.741 |
Thay đổi thứ hạng được tính theo kết quả vòng phân hạng, không phải vị trí xuất phát thực tế. Hình phạt lùi vị trí xuất phát không được tính.
Lịch thi đấu R1 · 18 Th04 2026
Yongin, Hàn Quốc
| Lịch thi đấu | Th04 18 |
|---|