R2 · Yongin Đường đua Everland

이창욱
금호 SLM

이정우
금호 SLM

황진우
JUN-FITTED Racing
| Vị trí | No. | Tay Đua | Thời gian |
|---|---|---|---|
1 | #01 | 이창욱금호 SLM | 35:11.072 |
2 | #13 | 이정우금호 SLM | 35:16.932 |
3 | #12 | 황진우JUN-FITTED Racing | 35:35.814 |
4 1 | #77 | 박정준JUN-FITTED Racing | 35:38.393 |
5 1 | #06 | 장현진서한 GP | 35:40.806 |
6 | #04 | 정의철오네 레이싱 | 35:43.656 |
7 2 | #94 | 서주원오네 레이싱 | 35:45.797 |
8 3 | #70 | 김화랑찬스레이싱 by NH투자증권 | 35:49.080 |
9 4 | #23 | 마이키 조던찬스레이싱 by NH투자증권 | 35:53.359 |
10 2 | #05 | 김중군서한 GP | 35:55.126 |
11 4 | #17 | 헨쟌료마오네 레이싱 | 35:57.994 |
12 | #03 | 정경훈서한 GP | 36:00.050 |
13 3 | #08 | 임민진JUN-FITTED Racing | 36:01.315 |
DNF | #26 | 박석찬드림레이서 | 06:09.451 |
DNF | #98 | 손인영드림레이서 | 35:22.858 |
Thay đổi thứ hạng được tính theo kết quả vòng phân hạng, không phải vị trí xuất phát thực tế. Hình phạt lùi vị trí xuất phát không được tính.
Lịch thi đấu R2 · 19 Th04 2026
Số vòng đấu trong video được tính theo từng hạng và có thể khác với vòng đấu trên lịch.
Yongin, Hàn Quốc
| Lịch thi đấu | Th04 19 |
|---|