R6 · Yeongam Đường đua Quốc tế Hàn Quốc

이창욱
금호 SLM

정의철
오네 레이싱

이정우
금호 SLM
| Vị trí | No. | Tay Đua | Thời gian |
|---|---|---|---|
1 | #01 | 이창욱금호 SLM | 24:27.433 |
2 1 | #04 | 정의철오네 레이싱 | 24:29.880 |
3 1 | #13 | 이정우금호 SLM | 24:34.905 |
4 1 | #06 | 장현진서한 GP | 24:35.393 |
5 11 | #05 | 김중군서한 GP | 24:36.601 |
6 2 | #94 | 서주원오네 레이싱 | 24:42.933 |
7 5 | #98 | 손인영드림레이서 | 24:52.595 |
8 5 | #23 | 마이키 조던찬스레이싱 by NH투자증권 | 24:53.466 |
9 3 | #77 | 박정준JUN-FITTED Racing | 24:54.147 |
10 1 | #03 | 정경훈서한 GP | 24:58.829 |
11 3 | #08 | 임민진JUN-FITTED Racing | 25:08.994 |
DNF | #07 | 김무진워터큐이레인레이싱 | - |
DQ | #70 | 김화랑찬스레이싱 by NH투자증권 | - |
DNF | #26 | 박석찬드림레이서 | - |
DNF | #17 | 헨쟌료마오네 레이싱 | - |
DNF | #12 | 황진우JUN-FITTED Racing | - |
Thay đổi thứ hạng được tính theo kết quả vòng phân hạng, không phải vị trí xuất phát thực tế. Hình phạt lùi vị trí xuất phát không được tính.
Lịch thi đấu R6 · 13 Th09 2026
Số vòng đấu trong video được tính theo từng hạng và có thể khác với vòng đấu trên lịch.
Yeongam, Hàn Quốc
| Lịch thi đấu | Th09 13 |
|---|