R7 · Yongin Đường đua Everland

이창욱
금호 SLM

이정우
금호 SLM

헨쟌료마
오네 레이싱
| Vị trí | No. | Tay Đua | Thời gian |
|---|---|---|---|
1 | #01 | 이창욱금호 SLM | 42:15.060 |
2 | #13 | 이정우금호 SLM | 43:00.999 |
3 1 | #17 | 헨쟌료마오네 레이싱 | 43:04.690 |
4 4 | #70 | 김화랑찬스레이싱 by NH투자증권 | 43:22.908 |
5 10 | #23 | 마이키 조던찬스레이싱 by NH투자증권 | 43:31.441 |
6 3 | #05 | 김중군서한 GP | 43:34.442 |
7 | #06 | 장현진서한 GP | 43:43.711 |
8 2 | #94 | 서주원오네 레이싱 | 43:44.121 |
9 3 | #98 | 손인영드림레이서 | 43:44.501 |
10 3 | #77 | 박정준JUN-FITTED Racing | 43:45.247 |
11 5 | #99 | 필킴금호 SLM | 43:50.506 |
12 2 | #03 | 정경훈서한 GP | 44:11.175 |
13 1 | #08 | 임민진JUN-FITTED Racing | 44:26.820 |
14 3 | #26 | 박석찬드림레이서 | 43:55.829 |
DNF | #07 | 김무진워터큐이레인레이싱 | 41:00.118 |
DNF | #04 | 정의철오네 레이싱 | 14:09.848 |
DNF | #12 | 황진우JUN-FITTED Racing | 27:29.826 |
Thay đổi thứ hạng được tính theo kết quả vòng phân hạng, không phải vị trí xuất phát thực tế. Hình phạt lùi vị trí xuất phát không được tính.
Yongin, Hàn Quốc
| Lịch thi đấu | Th10 24 |
|---|