R11 · Hungary
Luyện tập 1
4 ngày05HRS12MINS20SECS
R7 · Giải đua Barcelona-Catalunya Grand Prix
| Vị trí | Tay Đua | Thời gian | Các Vòng | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1 1 | 1:32:28.105 Vòng Đua Nhanh Nhất Tay đua trong ngày | 66 | 25 | |
2 1 | +19.561 | 66 | 18 | |
3 1 | +23.719 | 66 | 15 | |
4 1 | +40.497 | 66 | 12 | |
5 2 | +58.661 | 66 | 10 | |
6 | +1 Vòng | 65 | 8 | |
7 7 | +1 Vòng | 65 | 6 | |
8 | +1 Vòng | 65 | 4 | |
9 2 | +1 Vòng | 65 | 2 | |
10 3 | +1 Vòng | 65 | 1 | |
11 1 | +2 Vòng | 64 | 0 | |
12 4 | +2 Vòng | 64 | 0 | |
13 4 | +2 Vòng | 64 | 0 | |
14 5 | +3 Vòng | 63 | 0 | |
15 5 | DNF Thủy lực | 62 | 0 | |
16 13 | DNF Electricalc | 61 | 0 | |
17 2 | DNF Động cơ | 60 | 0 | |
+11 lap | +11 Vòng | 55 | 0 | |
DNF | DNF Battery | 37 | 0 | |
DNF | DNF Động cơ | 29 | 0 | |
DNF | DNF Động cơ | 15 | 0 | |
DNF | DNF Hộp số | 5 | 0 |
Colapinto received a 10-second time penalty for failing to slow for yellow flags. Antonelli received a five-second time penalty for leaving the track without a justifiable reason multiple times.





Montmeló, Tây Ban Nha

| Giải Grand Prix Đầu Tiên | 1991 |
|---|---|
| Số vòng đua | 66 |
| Chiều Dài Đường Đua | 4.657 km |
| Khoảng cách đua | 307.236 km |
| Kỷ Lục Vòng | |
| Người chiến thắng mùa trước |

