Hungary

R11 · Hungary

Luyện tập 1

4 ngày03HRS40MINS05SECSHungaroring

Cover Image

Belgium2026

Belgium

R10 · Giải Grand Prix Bỉ

Kết quả

Vị tríTay ĐuaThời gianCác VòngĐiểm

1

1:24:42.4794425

2

2
+1.952

Tay đua trong ngày

4418

3

1
+11.5864415

4

1
+17.2454412

5

1
+18.9884410

6

15
+23.307448

7

6
+24.014

Vòng Đua Nhanh Nhất

446

8

+49.140444

9

2
+50.406442

10

1
+1:16.037441

11

1
+1:16.99144

12

3
+1:17.52344

13

1
+1:18.34844

14

+1:34.46544

15

+1:44.68444

16

3
+1:45.85644

17

1
+1:50.92544

18

1
+1 Vòng43

19

3
+2 Các Vòng42

DNF

Hộp số

25

DNF

Hệ thống treo

13

DNF

Va chạm

0
  • * DNF: Did Not Finish
  • * DNS: Did Not Start
  • * DNQ: Did Not Qualified
  • * DSQ: Disqualified

Điểm nổi bật

Race Highlights | 2026 Belgian Grand Prix
Qualifying Highlights | 2026 Belgian Grand Prix
FP3 Highlights | 2026 Belgian Grand Prix
FP2 Highlights | 2026 Belgian Grand Prix
FP1 Highlights | 2026 Belgian Grand Prix

Đường đua Spa-Francorchamps

Belgium

Spa, Bỉ

Circuit de Spa-Francorchamps
Giải Grand Prix Đầu Tiên

1950

Số vòng đua

44

Chiều Dài Đường Đua

7.004 km

Khoảng cách đua

308.052 km

Kỷ Lục Vòng

1:44.701

· Sergio Pérez (2024)
Người chiến thắng mùa trước