Italy

R13 · Ý

Luyện tập 1

3 ngày03HRS43MINS03SECSAutodromo Nazionale Monza

Cover Image

Hungary2026

Hungary

R11 · Giải Grand Prix Hungary

Kết quả

Vị tríTay ĐuaThời gianCác VòngĐiểm

1

1:39:56.1807025

2

2
+15.080

Tay đua trong ngày

7018

3

4
+18.7287015

4

2
+23.840

Vòng Đua Nhanh Nhất

7012

5

+24.5407010

6

2
+55.488708

7

1
+57.503706

8

3
+1 Vòng694

9

1
+1 Vòng692

10

1
+1 Vòng691

11

3
+1 Vòng69

12

+1 Vòng69

13

7
+1 Vòng69

14

2
+1 Vòng69

15

2
+2 Các Vòng68

16

1
+2 Các Vòng68

17

2
+2 Các Vòng68

18

+2 Các Vòng68

19

2
+2 Các Vòng68

DNF

Hộp số

55

DNF

Hệ thống treo

48

DNF

Phanh

13
Ghi chú

Bearman received a five-second time penalty for ignoring blue flags. Hamilton received a five-second time penalty for speeding in the pit lane.

  • * DNF: Did Not Finish
  • * DNS: Did Not Start
  • * DNQ: Did Not Qualified
  • * DSQ: Disqualified

Điểm nổi bật

Race Highlights | 2026 Hungarian Grand Prix
Qualifying Highlights | 2026 Hungarian Grand Prix
FP3 Highlights | 2026 Hungarian Grand Prix
FP2 Highlights | 2026 Hungarian Grand Prix
FP1 Highlights | 2026 Hungarian Grand Prix

Hungaroring

Hungary

Budapest, Hungary

Hungaroring
Giải Grand Prix Đầu Tiên

1986

Số vòng đua

70

Chiều Dài Đường Đua

4.381 km

Khoảng cách đua

306.63 km

Kỷ Lục Vòng

1:16.627

· Lewis Hamilton (2020)
Người chiến thắng mùa trước