R11 · Hungary
Luyện tập 1
4 ngày03HRS19MINS56SECS
R8 · Giải Grand Prix Áo
| Vị trí | Tay Đua | Thời gian | Các Vòng | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1 | 1:26:37.979 | 71 | 25 | |
2 3 | +1.611 Tay đua trong ngày | 71 | 18 | |
3 1 | +1.986 Vòng Đua Nhanh Nhất | 71 | 15 | |
4 3 | +21.809 | 71 | 12 | |
5 2 | +26.393 | 71 | 10 | |
6 2 | +29.399 | 71 | 8 | |
7 1 | +31.505 | 71 | 6 | |
8 6 | +45.659 | 71 | 4 | |
9 | +1 Vòng | 70 | 2 | |
10 | +1 Vòng | 70 | 1 | |
11 1 | +1 Vòng | 70 | ||
12 2 | +1 Vòng | 70 | ||
13 2 | +1 Vòng | 70 | ||
14 1 | +1 Vòng | 70 | ||
15 1 | +1 Vòng | 70 | ||
16 1 | +2 Các Vòng | 69 | ||
17 1 | +2 Các Vòng | 69 | ||
18 3 | +3 Các Vòng | 68 | ||
DNF | Energy Recovery System | 45 | ||
DNF | Điện | 23 | ||
DNF | Phanh | 4 | ||
DNF | Phanh | 2 |





Spielberg, Áo

| Giải Grand Prix Đầu Tiên | 1970 |
|---|---|
| Số vòng đua | 71 |
| Chiều Dài Đường Đua | 4.326 km |
| Khoảng cách đua | 307.018 km |
| Kỷ Lục Vòng | |
| Người chiến thắng mùa trước |
