R18 · Giải Grand Prix Singapore
| Luyện tập 1 | Th10 9 (T6) - 09:30 |
|---|---|
| Vòng loại Sprint | Th10 9 (T6) - 12:30 |
| Sprint | Th10 10 (T7) - 09:00 |
| Vòng loại | Th10 10 (T7) - 13:00 |
| Cuộc đua | Th10 11 (CN) - 12:00 |
Cuộc đua chưa bắt đầu hoặc đang trong quá trình thu thập dữ liệu.
Singapore

| Giải Grand Prix Đầu Tiên | 2008 |
|---|---|
| Số vòng đua | 62 |
| Chiều Dài Đường Đua | 4.927 km |
| Khoảng cách đua | 305.337 km |
| Kỷ Lục Vòng | |
| Người chiến thắng mùa trước |


