R17 · Giải Grand Prix Singapore
| Vị trí | Tay Đua | Thời gian | Các Vòng | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1 | 1:42:00.785 Tay đua trong ngày | 62 | 25 | |
2 | +7.335 Vòng Đua Nhanh Nhất | 62 | 18 | |
3 1 | +24.573 | 62 | 15 | |
4 1 | +40.506 | 62 | 12 | |
5 1 | +49.644 | 62 | 10 | |
6 3 | +53.188 | 62 | 8 | |
7 1 | +1:21.666 | 62 | 6 | |
8 2 | +1:23.386 | 62 | 4 | |
9 10 | +1:24.677 | 62 | 2 | |
10 12 | +1:30.862 | 62 | 1 | |
11 4 | +1 Vòng | 61 | ||
12 1 | +1 Vòng | 61 | ||
13 1 | +1 Vòng | 61 | ||
14 1 | +1 Vòng | 61 | ||
15 6 | +1 Vòng | 61 | ||
16 4 | +1 Vòng | 61 | ||
17 | +2 Các Vòng | 60 | ||
18 2 | Quá nhiệt | 59 | ||
19 1 | +3 Các Vòng | 59 | ||
DNF | Ly hợp | 36 | ||
DNF | Truyền động | 29 | ||
DNF | Hộp số | 7 |
Singapore

| Giải Grand Prix Đầu Tiên | 2008 |
|---|---|
| Số vòng đua | 62 |
| Chiều Dài Đường Đua | 4.927 km |
| Khoảng cách đua | 305.337 km |
| Kỷ Lục Vòng | |
| Người chiến thắng mùa trước |