Cover Image

China2026

China

R2 · Giải Grand Prix Trung Quốc

Kết quả

Vị tríTay ĐuaThời gianCác VòngĐiểm

1

1:33:15.607

Vòng Đua Nhanh Nhất

Tay đua trong ngày

5625

2

+5.5155618

3

+25.2675615

4

+28.8945612

5

5
+57.2685610

6

1
+59.647568

7

7
+1:20.588566

8

1
+1:27.247564

9

8
+1 Vòng552

10

2
+1 Vòng551

11

+1 Vòng55

12

3
+1 Vòng55

13

6
+1 Vòng55

14

1
+1 Vòng55

15

6
+1 Vòng55

DNF

Hộp số

45

DNF

Physical

32

DNF

Battery

9

DNS

Điện

DNS

Điện

DNS

Thủy lực

DNS

Thủy lực

  • * DNF: Did Not Finish
  • * DNS: Did Not Start
  • * DNQ: Did Not Qualified
  • * DSQ: Disqualified

Điểm nổi bật

Race Highlights | 2026 Chinese Grand Prix
Qualifying Highlights | 2026 Chinese Grand Prix
Sprint Highlights | 2026 Chinese Grand Prix
Sprint Qualifying Highlights | 2026 Chinese Grand Prix
FP1 Highlights | 2026 Chinese Grand Prix

Đường đua Quốc tế Thượng Hải

China

Thượng Hải, Trung Quốc

Shanghai International Circuit
Giải Grand Prix Đầu Tiên

2004

Số vòng đua

56

Chiều Dài Đường Đua

5.451 km

Khoảng cách đua

305.066 km

Kỷ Lục Vòng

1:32.238

· Michael Schumacher (2004)
Người chiến thắng mùa trước