Cover Image

Spain2026

Spain

R14 · Giải Grand Prix Tây Ban Nha

Kết quả

Vị tríTay ĐuaThời gianCác VòngĐiểm

1

1
1:34:23.7545725

2

1
+4.351

Tay đua trong ngày

5718

3

2
+5.0895715

4

1
+29.1165712

5

1
+29.829

Vòng Đua Nhanh Nhất

5710

6

2
+1:26.746578

7

2
+1:34.281576

8

1
+1:35.839574

9

1
+1 Vòng562

10

1
+1 Vòng561

11

2
+1 Vòng56

12

2
+1 Vòng56

13

1
+1 Vòng56

14

1
+1 Vòng56

15

1
+1 Vòng56

16

6
+1 Vòng56

17

+2 Các Vòng55

18

1
+3 Các Vòng54

DNF

Thiệt hại va chạm

43

DNF

Water pressure

31

DNF

Phanh

12

DNF

Phanh

6
Ghi chú

Gasly received a five-second time penalty for speeding in the pit lane.

  • * DNF: Did Not Finish
  • * DNS: Did Not Start
  • * DNQ: Did Not Qualified
  • * DSQ: Disqualified

Điểm nổi bật

Đường đua Madring

Spain

Madrid, Tây Ban Nha

Circuito de Madring
Giải Grand Prix Đầu Tiên

2026

Số vòng đua

57

Chiều Dài Đường Đua

5.416 km

Khoảng cách đua

308.524 km

Kỷ Lục Vòng

1:35.587

· George Russell (2026)